| TT cấp Tỉnh | Họ và tên | ID | Lớp | Điểm | Thời gian | Đạt giải | | 7 | Trần Hoàng Ngân Giang | 21643802 | 4C | 260 | 32'56 | Giải Nhì | | 42 | Trần Hải Đăng | 19801381 | 4A | 220 | 36'35 | Giải Ba | | 78 | Hoàng Trường Sơn | 24842673 | 4A | 190 | 47'31 | Giải Khuyến khích | | 9 | Trần Tuấn Hiệp | 23648771 | 5A | 270 | 23'56 | Giải Nhì | | 18 | Hoàng Phan Bảo Ngọc | 24569919 | 5D | 270 | 43'44 | Giải Nhì | | 19 | Đỗ Minh Đức | 20302621 | 5B | 260 | 32'16 | Giải Nhì | | 45 | Lương Duy Khánh | 23647529 | 5C | 230 | 48'47 | Giải Ba | | 58 | Vũ Sơn Tùng | 21326421 | 5A | 210 | 41'0 | Giải Ba | | 69 | Nguyễn Quỳnh Nga | 21042103 | 5C | 200 | 38'33 | Giải Ba | | 79 | Nguyễn Huy Mạnh | 24247999 | 5A | 190 | 38'31 | Giải Khuyến khích | | 115 | Đặng Qúy Dương | 21862630 | 5D | 170 | 43'45 | Giải Khuyến khích | |